Jupiter Fi

Jupiter Fi

Thông tin chi tiết

Động cơ
Loại
4 thì, 2 van, SOHC
Bố trí xi lanh
Xy lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC)
114
Đường kính và hành trình piston
50,0mm x 57,9mm
Tỷ số nén
9,3:1
Công suất tối đa
7,4 Kw / 7.000 vòng/phút
Mô men cực đại
9,9 Nm / 6.500 vòng/phút
Hệ thống khởi động
Điện / Cần khởi động
Hệ thống bôi trơn
Các-te ướt
Dung tích dầu máy
1,0 lít
Dung tích bình xăng
4,1 lít
Hệ thống ly hợp
Đa đĩa, ly tâm loại ướt
Khung xe
Loại khung
Ống thép - Cấu trúc kim cương
Phanh trước
Đĩa thủy lực
Kích thước bánh trước / bánh sau
70/90-17MC 38P / 80/90 - 17MC 44P
Giảm xóc trước
Phuộc nhún, giảm chấn dầu
Giảm xóc sau
Giảm chấn dầu - Lò xo
Đèn trước
Halogen 12V 35W / 35W x 1
Kích thước
Kích thước (dài x rộng x cao)
1.935mm x 680mm x 1.065mm
Độ cao yên xe
765mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
1.240mm
Độ cao gầm xe
125mm
Trọng lượng ướt
104kg

Sản phẩm khác

Dream Wave

Dream Wave

Giá: Liên hệ
Like 50

Like 50

Giá: Liên hệ
Super Cub C125

Super Cub C125

Giá: Liên hệ
SYM Star SR 125 EFI

SYM Star SR 125 EFI

Giá: Liên hệ
Honda

Honda

Giá: Liên hệ
Jupiter V

Jupiter V

Giá: Liên hệ
Airblade 125

Airblade 125

Giá: Liên hệ
GZ 150-A

GZ 150-A

Giá: Liên hệ
Exciter 135 5 số

Exciter 135 5 số

Giá: Liên hệ
NVX 125

NVX 125

Giá: Liên hệ
Wave A - RS

Wave A - RS

Giá: Liên hệ

Đối tác

3401855880475340.jpg 4164186785426690.jpg 9052288660156090.png 8422371417949390.png 2731553788448750.jpg 6988947297944870.jpg 2216052370833850.jpg 2671902672917000.jpg 3473521672674910.jpg 6298839392760800.jpg 6359277244892200.jpg 8082866056741040.jpg 8899265195530780.png 1179540111719610.jpg 5996758676067250.png

Liên hệ với chúng tôi

Nhập thông tin gừi về cho chúng tôi

 Hệ Thống Cửa Hàng Dịch Vụ Bảo Dưỡng - Sửa Xe Máy Hải Đại Thành Chi Nhánh Trảng Dài HAIDAITHANHCO.,LTD
back-to-top.png
Chat facebook